
José Copete
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
José Copete là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của José Copete · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/02/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/66 | 1 | 4/8 | — | 6,23 |
| 09/02/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 0 | 1/3 | V | 6,38 |
| 01/02/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/41 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 24/01/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 4/9 | — | 6,08 |
| 18/01/2026 | La Liga | @ Getafe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 4/6 | — | 6,76 |
| 11/01/2026 | La Liga | vs Elche CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 3 | 7/15 | — | 6,74 |
| 03/01/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 1-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 64/73 | 1 | 2/5 | V | 5,75 |
| 20/12/2025 | La Liga | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/75 | 3 | 6/7 | — | 6,98 |
| 13/12/2025 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/65 | 2 | 7/10 | — | 6,68 |
| 07/12/2025 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/71 | 1 | 7/12 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/09/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 2,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ35
Kỹ thuật43
Tư duy47
Sức mạnh70
Thể lực60