
Igor Zubeldia là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 443 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 56% | 2 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/252 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/61 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 2/6 | — | 6,66 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,27 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 4 | 5/9 | — | 6,26 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 3 | 4/7 | — | 7,07 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/52 | 3 | 6/9 | V | 6,32 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 3 | 3/5 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 1 | 4/7 | V | 6,59 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/46 | 3 | 3/9 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 19 | 350 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/08/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 20 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 30,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 24,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 24 | 20,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh79
- Thể lực70