Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Igor Zubeldia

Real SociedadHậu vệESP
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Igor Zubeldia là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—744430001084%56%206,32
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001081%33%006,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/252 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/26 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
7
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/39 (56%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/61 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/10 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Igor Zubeldia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2290000012/150——6,09
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-1900010050/6102/6—6,66
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-221001004/500/2—6,27
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900000023/2945/9—6,26
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0900000152/5634/7—7,07
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900000141/5236/9V6,32
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-4330000017/2033/5—6,01
22/08/2026La Liga@ Real BetisB 0-1900000065/7514/7V6,59
15/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaB 1-3280000016/1711/2—5,94
24/05/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1900000044/4633/9—7,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2020: 24,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619350 nghìn €
01/02/201719350 nghìn €
29/06/201720350 nghìn €
16/08/201720600 nghìn €
31/12/2017202,0 triệu €
21/03/2018203,0 triệu €
29/05/2018215,0 triệu €
30/10/20182110,0 triệu €
20/12/20182120,0 triệu €
10/06/20192230,0 triệu €
19/12/20192230,0 triệu €
07/04/20202324,0 triệu €
07/10/20202324,0 triệu €
04/01/20212320,0 triệu €
09/06/20212420,0 triệu €
29/12/20212415,0 triệu €
02/06/20222515,0 triệu €
06/11/20222515,0 triệu €
12/06/20232615,0 triệu €
12/10/20232618,0 triệu €
21/12/20232622,0 triệu €
06/06/20242722,0 triệu €
26/12/20242722,0 triệu €
20/03/20252718,0 triệu €
08/06/20252812,0 triệu €
01/10/2025289,0 triệu €
11/12/2025289,0 triệu €
04/06/2026296,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2017Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
30/06/2015Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2014Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh79
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com