Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

César Tárrega Requeni

Valencia CFHậu vệESP
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

César Tárrega Requeni là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—654200003087%60%106,28

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/237 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/27 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/40 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của César Tárrega Requeni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Athletic ClubH 0-0900000024/3217/10V6,30
12/10/2026La Liga@ Racing SantanderH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ Sevilla FCB 0-1240000018/2111/2—6,62
06/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-536000005/700/2—5,03
31/08/2026La Liga@ RC DeportivoB 1-3900010057/6434/8—5,37
26/08/2026La Ligavs Real BetisB 0-1900020049/5415/9—7,18
23/08/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0900000054/5957/9—7,19
24/05/2026La Ligavs FC BarcelonaT 3-1900010017/2012/5V6,54
18/05/2026La Liga@ Real SociedadT 4-3900000045/5045/10—5,71
15/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1900010023/31312/14—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/202220100 nghìn €
29/06/202321150 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
25/03/2024221,0 triệu €
23/06/2024221,5 triệu €
10/10/2024224,0 triệu €
26/12/2024226,0 triệu €
08/06/20252310,0 triệu €
01/10/20252315,0 triệu €
11/12/20252315,0 triệu €
15/03/20262412,0 triệu €
04/06/2026249,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2024Real Valladolid CFValencia CFCho mượn—
18/01/2024Valencia CFReal Valladolid CFChuyển nhượng—
17/01/2024Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
31/05/2022Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2019CF Torre Levante YouthValencia U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Patacona CF YouthCF Torre Levante YouthChuyển nhượng—
30/06/2017CF Torre Levante YouthPatacona CF YouthChuyển nhượng—
30/06/2016CD Don Bosco YouthCF Torre Levante YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh73
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com