
César Tárrega Requeni là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
420Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 420 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 60% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/237 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/27 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 7/10 | V | 6,30 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 5,03 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/64 | 3 | 4/8 | — | 5,37 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 5/9 | — | 7,18 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 5 | 7/9 | — | 7,19 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 2/5 | V | 6,54 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 4 | 5/10 | — | 5,71 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 3 | 12/14 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2024 | Real Valladolid CF | Valencia CF | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Valencia CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF Torre Levante Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Patacona CF Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CF Torre Levante Youth | Patacona CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Don Bosco Youth | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực63