
José Luis García Vayá là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Tiểu sử José Luis García Vayá
José Luis García Vayá là tiền vệ của Valencia CF, mang quốc tịch Spain và hiện 28 tuổi. Cao 186 cm và nặng 73 kg, cầu thủ sinh ngày 11/08/1998, thuận chân phải. Ở giải La Liga trong mùa 2026-2027, García Vayá đã ra sân 9 trận với 748 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63. Thời hạn cho mượn từ Levante đã kết thúc vào ngày 07/07/2023, còn giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 8,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 748 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 47% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 418/470 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 36/67 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 50
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/43 | 2 | 3/9 | V | 7,20 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 1/2 | — | 6,85 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 3 | 3/5 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/70 | 1 | 1/4 | V | 6,56 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 3 | 4/8 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | — | 5,65 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 2 | 3/3 | — | 6,37 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/5 | — | 6,96 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 75/82 | 2 | 3/4 | — | 7,06 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 17 | 300 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 01/02/2017 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/10/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 16/08/2020 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 25 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 22,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 9,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2023 | Levante | Valencia CF | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Vitoria Guimaraes | Levante | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | Levante | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | CD Tondela | Levante | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Levante | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | UD Levante B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hercules | UD Levante B | Cho mượn | — |
| 14/08/2017 | UD Levante B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Levante U19 | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Torre Levante Youth | Levante U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Dénia U19 | CF Torre Levante Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật60
- Tư duy58
- Sức mạnh63
- Thể lực70