
Luis Rioja là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
152Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 152 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 75% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/57 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | — | — | 7,03 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/1 | — | 7,73 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/21 | 0 | 1/2 | — | 5,94 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | — | — | 6,16 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/13 | 1 | 2/5 | — | 7,92 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 4-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 4/7 | — | 5,79 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/28 | 2 | 3/8 | — | 6,12 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 7,60 |
| 02/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 30 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2024 | Deportivo Alavés | Valencia CF | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2019 | Almeria | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 22/07/2018 | UD Marbella | Almeria | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 03/01/2017 | Celta Vigo B | UD Marbella | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2014 | Real Madrid C | Celta Vigo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Cabecense | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | CD Cabecense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật68
- Tư duy66
- Sức mạnh33
- Thể lực36