
Justin De Haas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 381 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 57% | 2 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 207/239 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/24 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 0 | 2/4 | — | 6,34 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/46 | 0 | 2/2 | — | 7,11 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/54 | 2 | 9/14 | V | 6,57 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 1 | 2/5 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/71 | 4 | 4/8 | — | 7,55 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 66/76 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/76 | 0 | 5/12 | — | 6,82 |
| 26/04/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 4 | 7/8 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 275 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 850 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 07/11/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 05/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/10/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Famalicao | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | NK Lokomotiva Zagreb | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2021 | PSV Eindhoven U21 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Dinamo Zagreb II | PSV Eindhoven U21 | Cho mượn | — |
| 15/02/2021 | PSV Eindhoven U21 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AZ Alkmaar U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh76
- Thể lực67