
Jon Aramburu là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 597 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 53% | 3 | 0 | 6,50 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 597 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/284 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/102 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 40
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 9/12 | — | 7,16 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 3/14 | V | 5,52 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 4 | 12/17 | — | 6,72 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/37 | 5 | 11/19 | V | 6,06 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/57 | 7 | 13/20 | — | 7,29 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 10/19 | — | 6,57 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 1/5 | V | 5,63 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/49 | 2 | 5/15 | V | 6,59 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 3 | 6/16 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 12/11/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/03/2020 | 17 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/07/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Real Union | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Deportivo La Guaira | Real Union | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo La Guaira U20 | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Real Sociedad Youth | Deportivo La Guaira U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật41
- Tư duy40
- Sức mạnh71
- Thể lực56