
Sergio Gómez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 700 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 88% | 59% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 52% | 0 | 0 | 6,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/394 (88%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/38 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/28 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/47 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/131 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/71 | 0 | 3/9 | — | 6,07 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 4 | 4/9 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/27 | 1 | 3/6 | — | 6,83 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 52/60 | 2 | 6/8 | — | 7,69 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/59 | 2 | 3/6 | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 3 | 4/5 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/64 | 2 | 4/5 | — | 7,05 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 4/6 | — | 6,50 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 66/73 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2018 | 17 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 17 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 18 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 2,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 21 | 10,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 22 | 13,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 22 | 13,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 20,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2024 | Manchester City | Real Sociedad | Hết hạn mượn 8.7M € | 8,7 triệu € |
| 15/08/2022 | Anderlecht | Manchester City | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/06/2021 | Borussia Dortmund | Anderlecht | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 29/06/2021 | SD Huesca | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Borussia Dortmund | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Barcelona U19 | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Espanyol Barcelona Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CF Badalona Youth | Espanyol Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật71
- Tư duy64
- Sức mạnh59
- Thể lực53