Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergio Gómez

Real SociedadTiền đạoESP
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Sergio Gómez là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
880Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—987000004188%59%106,64
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221801001184%52%006,88

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
348/394 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
4/38 (10%)
Chuyền dài chính xác
19/28 (67%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
8
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/47 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/131 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergio Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2190000120/2011/2—6,94
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-1900000059/7103/9—6,07
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-2900000123/2844/9—6,10
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-2690000225/2713/6—6,83
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-2901011252/6026/8—7,69
14/09/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-3900011050/5923/6—6,46
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900000145/5134/5—6,73
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0900000155/6424/5—7,05
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900000138/4514/6—6,50
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-4900020266/7312/3—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,3 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/04/2018172,0 triệu €
04/06/2018172,0 triệu €
17/12/2018183,0 triệu €
04/06/2019183,0 triệu €
19/12/2019192,5 triệu €
07/04/2020192,3 triệu €
07/10/2020202,5 triệu €
04/01/2021202,5 triệu €
09/06/2021202,5 triệu €
05/10/2021213,0 triệu €
05/01/2022219,0 triệu €
11/04/20222110,0 triệu €
14/09/20222213,0 triệu €
02/11/20222215,0 triệu €
19/06/20232213,0 triệu €
18/12/20232310,0 triệu €
26/05/20242310,0 triệu €
26/12/20242420,0 triệu €
08/06/20252420,0 triệu €
01/10/20252515,0 triệu €
11/12/20252515,0 triệu €
04/06/20262515,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2024Manchester CityReal SociedadHết hạn mượn 8.7M €8,7 triệu €
15/08/2022AnderlechtManchester CityHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2021Borussia DortmundAnderlechtHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2021SD HuescaBorussia DortmundCho mượn—
11/08/2019Borussia DortmundSD HuescaChuyển nhượng—
29/01/2018Barcelona U19Borussia DortmundHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/06/2017Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2010Espanyol Barcelona YouthFC Barcelona YouthChuyển nhượng—
30/06/2009CF Badalona YouthEspanyol Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy64
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com