
Diego López Noguerol
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị
Diego López Noguerol là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego López Noguerol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 52 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 2/6 | — | 6,81 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 4-3 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 3/9 | — | 6,82 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/42 | 2 | 9/16 | — | 7,68 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 2/9 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 6,52 |
| 25/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | T 2-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 2 | 3/6 | — | 6,75 |
| 22/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 11/04/2026 | La Liga | @ Elche CF | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 05/04/2026 | La Liga | vs RC Celta | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 25/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 14,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 9,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ61
Kỹ thuật59
Tư duy53
Sức mạnh28
Thể lực36