
Luken Beitia Aguirregomezcorta
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Luken Beitia Aguirregomezcorta là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/39 | 3 | 7/10 | — | 6,13 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 55/72 | 0 | 1/3 | — | 5,89 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/67 | 1 | 4/7 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 94/102 | 1 | 9/14 | — | 7,13 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 56/59 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Chelsea | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/3 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh65
- Thể lực57