
Yangel Herrera là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
622Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
622Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 493 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 88% | 51% | 4 | 0 | 6,55 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 90% | 35% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/269 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/74 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/61 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/33 | 8 | 11/17 | V | 6,70 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/37 | 2 | 5/9 | — | 6,39 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 3/11 | V | 6,39 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 39/43 | 3 | 4/12 | — | 6,44 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 4/11 | V | 6,22 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/35 | 0 | 4/6 | — | 7,76 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/44 | 3 | 5/8 | V | 6,50 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 2 | 5/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/01/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 16/05/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 04/12/2017 | 19 | 900 nghìn € |
| 01/05/2018 | 20 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 14,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 24 | 9,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 11,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 9,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Girona FC | Real Sociedad | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 13/07/2023 | Manchester City | Girona FC | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 01/08/2022 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Manchester City | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Granada CF | Manchester City | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Manchester City | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SD Huesca | Manchester City | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Manchester City | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | New York City Football Club | Manchester City | Cho mượn | — |
| 08/02/2017 | Manchester City | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Atletico Venezuela | Manchester City | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/12/2015 | Monagas SC | Atletico Venezuela | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Atlético Venezuela B | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật55
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực42