
Álvaro Odriozola là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/2026 | La Liga | vs Real Oviedo | H 3-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 15/02/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/02/2026 | La Liga | vs Elche CF | T 3-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 02/02/2026 | La Liga | @ Athletic Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/01/2026 | La Liga | vs RC Celta | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/5 | — | 6,64 |
| 19/01/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 10/01/2026 | La Liga | @ Getafe | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/01/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/12/2025 | La Liga | @ Levante | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/12/2025 | La Liga | vs Girona FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/03/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 21 | 7,5 triệu € |
| 16/08/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 20,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 14/07/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 20,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 16,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 14,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 25 | 10,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 10,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 13,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 26 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/10/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật57
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực32