Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Odriozola

Real SociedadHậu vệESP
30Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Álvaro Odriozola là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Odriozola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/02/2026La Ligavs Real OviedoH 3-3300000—0——6,13
15/02/2026La Liga@ Real MadridB 1-4dự bị00000—0———
08/02/2026La Ligavs Elche CFT 3-1650000110/1211/2—6,47
02/02/2026La Liga@ Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
26/01/2026La Ligavs RC CeltaT 3-145000013/412/5—6,64
19/01/2026La Ligavs FC BarcelonaT 2-132000013/401/2—6,79
10/01/2026La Liga@ GetafeT 2-1dự bị00000—0———
05/01/2026La Ligavs Atletico MadridH 1-1dự bị00000—0———
20/12/2025La Liga@ LevanteH 1-1dự bị00000—0———
13/12/2025La Ligavs Girona FCB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201620300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
28/03/2017211,0 triệu €
04/06/2017217,5 triệu €
16/08/20172110,0 triệu €
31/12/20172220,0 triệu €
21/03/20182225,0 triệu €
29/05/20182225,0 triệu €
14/07/20182230,0 triệu €
20/12/20182330,0 triệu €
10/06/20192325,0 triệu €
19/12/20192420,0 triệu €
07/04/20202416,0 triệu €
07/10/20202414,0 triệu €
04/01/20212510,0 triệu €
09/06/20212510,0 triệu €
27/12/20212610,0 triệu €
14/03/20222613,0 triệu €
06/06/20222612,0 triệu €
22/09/20222610,0 triệu €
06/11/2022266,0 triệu €
22/03/2023275,0 triệu €
12/06/2023275,0 triệu €
12/10/2023274,0 triệu €
21/12/2023283,0 triệu €
06/06/2024282,5 triệu €
10/10/2024281,5 triệu €
26/12/2024291,2 triệu €
08/06/2025291,0 triệu €
01/10/202529800 nghìn €
11/12/202529800 nghìn €
04/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy46
  • Sức mạnh48
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com