
Umar Sadiq là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Valencia CF.
Tiểu sử Umar Sadiq
Umar Sadiq là tiền đạo của Valencia CF, quốc tịch Nigeria, 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 3 trận tại La Liga với 158 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,84. Chiều cao 192 cm, cân nặng 85 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 3,5 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 18,0 triệu € (2023), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 07/01/2026, từ Real Sociedad đến Valencia CF, loại Hết hạn mượn, phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 158 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 76% | 36% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/13 | 1 | 6/13 | — | 8,00 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 2/7 | — | 6,13 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,62 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 4-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 3/8 | — | 6,31 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/11 | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 1-0 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1/4 | 1 | 2/4 | V | 8,14 |
| 02/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 3/10 | — | 6,02 |
| 25/04/2026 | La Liga | vs Girona FC | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 3/14 | — | 7,42 |
| 22/04/2026 | La Liga | @ RCD Mallorca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/16 | 2 | 4/16 | — | 7,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 29/11/2015 | 18 | 900 nghìn € |
| 31/03/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2019 | 21 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 1,4 triệu € |
| 27/10/2019 | 22 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 24 | 18,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 26 | 18,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 27 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 10,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2026 | Real Sociedad | Valencia CF | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Valencia CF | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | Real Sociedad | Valencia CF | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 31/08/2022 | Almeria | Real Sociedad | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 04/10/2020 | Partizan Belgrade | Almeria | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/01/2020 | AS Roma | Partizan Belgrade | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 28/01/2020 | Partizan Belgrade | AS Roma | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | AS Roma | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2019 | Perugia | AS Roma | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | AS Roma | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2018 | Rangers F.C. | AS Roma | Cho mượn | — |
| 09/07/2018 | AS Roma | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | NAC Breda | AS Roma | Cho mượn | — |
| 26/01/2018 | AS Roma | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | Torino | AS Roma | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | AS Roma | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bologna | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | AS Roma | Bologna | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Spezia | AS Roma | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Roma | Spezia | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ73
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh16
- Thể lực39