
Kayne Van Oevelen là thủ môn 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Valencia CF.
Tiểu sử Kayne Van Oevelen
Kayne Van Oevelen, 23 tuổi, là thủ môn quốc tịch Netherlands đang khoác áo Valencia CF. Cầu thủ cao 199 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ngày 20/07/2026, cầu thủ được ghi nhận sự kiện Hết hạn mượn từ Volendam sang Ipswich Town với phí 4,0 triệu €. Ngày 23/08/2026, Valencia CF chuyển nhượng cầu thủ từ Ipswich Town. Giá trị thị trường hiện tại là 4,0 triệu €, và hợp đồng với Valencia CF có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 16/31 | 0 | 1/1 | — | 5,76 |
| 26/04/2026 | Eredivisie | @ Heracles Almelo | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 15/43 | 0 | 3/3 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/09/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 13/03/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/06/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,3 triệu € |
| 10/03/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Ipswich Town | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2026 | Volendam | Ipswich Town | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Volendam Reserves | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AFC Amsterdam U18 | Volendam Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Amsterdam U17 | AFC Amsterdam U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Amsterdam Youth | AFC Amsterdam U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | HVV Hollandia Youth | AFC Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VPV Purmersteijn Youth | HVV Hollandia Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Purmerend Youth | VPV Purmersteijn Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 168
- Chỉ số 244
- Chỉ số 467
- Chỉ số 367