Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitri Foulquier

Valencia CFHậu vệFRA
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dimitri Foulquier là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Valencia CF.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitri Foulquier · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/08/2026La Liga@ RC DeportivoB 1-3dự bị00000—0———
01/02/2026La Liga@ Real BetisB 1-2900010028/3524/12V5,45
24/01/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 3-2900000123/2822/5—6,43
18/01/2026La Liga@ GetafeT 1-0900000122/3004/14—6,59
11/01/2026La Ligavs Elche CFH 1-1730011113/1902/5—6,57
03/01/2026La Liga@ RC CeltaB 1-4660000142/4415/6—6,36
20/12/2025La Ligavs RCD MallorcaH 1-114000005/612/3—6,41
13/12/2025La Liga@ Atletico MadridB 1-2900030152/6015/7—6,78
07/12/2025La Ligavs Sevilla FCH 1-1dự bị00000—0———
02/12/2025La Liga@ Rayo VallecanoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 150 nghìn €2011: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201118150 nghìn €
23/12/201118200 nghìn €
22/05/201219300 nghìn €
24/07/201219750 nghìn €
06/01/201319750 nghìn €
29/05/2013201,0 triệu €
16/09/2013201,0 triệu €
22/01/2014201,5 triệu €
19/07/2014212,0 triệu €
22/01/2015213,0 triệu €
30/06/2015222,5 triệu €
21/02/2016222,5 triệu €
14/07/2016232,5 triệu €
23/01/2017232,5 triệu €
04/06/2017242,0 triệu €
23/01/2018242,0 triệu €
03/06/2018252,0 triệu €
20/12/2018252,5 triệu €
27/02/2019253,5 triệu €
10/06/2019263,5 triệu €
09/12/2019262,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
07/10/2020273,0 triệu €
04/01/2021273,0 triệu €
09/06/2021283,5 triệu €
12/10/2021282,5 triệu €
29/12/2021282,5 triệu €
02/06/2022294,0 triệu €
22/09/2022293,0 triệu €
06/11/2022293,0 triệu €
12/06/2023302,5 triệu €
21/12/2023302,5 triệu €
06/06/2024312,5 triệu €
26/12/2024312,0 triệu €
08/06/2025321,5 triệu €
11/12/2025321,2 triệu €
15/03/2026321,0 triệu €
04/06/202633900 nghìn €
04/10/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2021Granada CFValencia CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
03/08/2020WatfordGranada CFHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
19/07/2020Granada CFWatfordCho mượn—
01/01/2020WatfordGranada CFChuyển nhượng—
29/06/2019GetafeWatfordCho mượn—
22/08/2018WatfordGetafeChuyển nhượng—
29/06/2018RC Strasbourg AlsaceWatfordCho mượn—
25/08/2017WatfordRC Strasbourg AlsaceChuyển nhượng—
24/08/2017Granada CFWatfordHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2014Stade Rennais FCGranada CFHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
29/06/2014Granada CFStade Rennais FCCho mượn—
27/08/2013Stade Rennais FCGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2011Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2010Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2009Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2007Club Amical Capesterre-Belle-EauStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com