
Guido Rodríguez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
493Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 493 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 60% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/298 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/40 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/76 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/46 | 4 | 5/10 | — | 6,40 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 6 | 11/13 | V | 6,04 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/46 | 4 | 5/11 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/49 | 5 | 12/18 | V | 6,25 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/49 | 3 | 7/14 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/67 | 1 | 6/10 | — | 6,94 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 4 | 8/15 | — | 7,92 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/53 | 4 | 9/13 | — | 7,44 |
| 15/05/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/53 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 6/13 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/07/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/02/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 30/07/2017 | 23 | 4,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 23 | 5,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 24 | 10,0 triệu € |
| 12/08/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 22/11/2020 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 15,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 28 | 25,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 28,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 29 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 24,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 30 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 12,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 8,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 32 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 32 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | West Ham United | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Real Betis | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Club America | Real Betis | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Club Tijuana | Club America | Hết hạn mượn 6.275M € | 6,3 triệu € |
| 30/06/2016 | River Plate | Club Tijuana | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2016 | Defensa Y Justicia | River Plate | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | River Plate | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club River Plate U20 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh55
- Thể lực54