Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Barrenetxea

Real SociedadTiền đạoESP
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Ander Barrenetxea là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—8646620111380%37%006,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21940001071%39%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/146 (80%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/62 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ander Barrenetxea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2610021421/2322/10—6,33
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-111000002/612/6—6,47
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-2880110320/2503/8—7,06
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-229102108/1214/8—7,79
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-2830010225/3227/17V6,12
14/09/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-3720020014/1814/6—6,43
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0710010020/2616/10—6,35
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1631021115/1700/8—7,42
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-424000008/1002/4—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/2019171,0 triệu €
31/05/20191710,0 triệu €
19/12/20191710,0 triệu €
07/04/2020189,0 triệu €
07/10/20201811,0 triệu €
04/01/20211915,0 triệu €
09/06/20211915,0 triệu €
29/12/20212015,0 triệu €
20/03/20222012,0 triệu €
02/06/2022209,0 triệu €
06/11/2022206,0 triệu €
12/06/2023216,0 triệu €
12/10/20232115,0 triệu €
21/12/20232120,0 triệu €
06/06/20242220,0 triệu €
26/12/20242320,0 triệu €
20/03/20252318,0 triệu €
08/06/20252315,0 triệu €
01/10/20252318,0 triệu €
11/12/20252320,0 triệu €
15/03/20262418,0 triệu €
04/06/20262418,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Real Sociedad BReal SociedadChuyển nhượng—
31/12/2018Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2018Real Sociedad YouthReal Sociedad U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy61
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com