
Ander Barrenetxea là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 466 | 2 | 0 | 1 | 11 | 3 | 80% | 37% | 0 | 0 | 6,73 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 39% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/146 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/8 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/62 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 37
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/38 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 21/23 | 2 | 2/10 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 88 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 20/25 | 0 | 3/8 | — | 7,06 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 4/8 | — | 7,79 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | 7/17 | V | 6,12 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 4/6 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 6/10 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/17 | 0 | 0/8 | — | 7,42 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/02/2019 | 17 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2019 | 17 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 17 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 18 | 11,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 20 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 18,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2019 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật68
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực43