- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Estadio de Mestalla, Valdivia · Trọng tài: Jon Ander Gonzalez Esteban · Nhiều mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.62 / 2.35
Real Betis thắng 1-0 ngay trên sân của Valencia CF.
Valencia CF vs Real Betis 0-1 — La Liga 26/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ryunosuke Sato 26'
- 42' 🟨 Junior Firpo
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Luis Riojathay Pablo Maffeo 55'
- 🔁 Filip Ugrinicthay Arnaut Danjuma 55'
- 🔁 Umar Sadiqthay Hugo Duro 55'
- 59' 🔁 Iscothay Rodrigo Riquelme
- 59' 🔁 Francisco José García Torresthay Junior Firpo
- 71' 🔁 Héctor Bellerínthay Ángel Ortiz
- 71' 🔁 Troy Parrottthay Cucho Hernández
- 79' 🔁 Pablo Garcíathay Pablo Fornals
-
83'
0 - 1 ⚽ Pablo Garcíakiến tạo: Francisco José García Torres - 🔁 Aliou Diengthay Guido Rodríguez 88'
- 🔁 David Otorbi Ejededawethay José Luis García Vayá 88'
- 🟨 Mouctar Diakhaby 89'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 13Tổng cú sút20
- 3Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích7
- 16Sút trong vòng cấm15
- 8Sút bị chặn5
- 8Phạt góc2
- 47Tấn công nguy hiểm42
- 95Tấn công109
- 371Chuyền540
- 290Chuyền chính xác473
- 4Chuyền then chốt3
- 9Chuyền dài13
- 25Rê bóng13
- 15Tạt bóng21
- 40Tranh chấp46
- 16Tắc bóng34
- 43Cản phá44
- 10Cứu thua10
- 8Phạm lỗi9
- 23Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Real Betis kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia CF ép sân · cột hướng xuống: Real Betis ép sân. Valencia CF kiểm soát thế trận 36% thời gian, Real Betis 55%.
Valencia CFReal Betis| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Valencia CF · HLV Carlos Corberán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 6.52 |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Hậu vệ | 6.72 |
| 5 | César Tárrega Requeni | Hậu vệ | 7.18 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 6.96 |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 5.88 |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 7.11 |
| 2 | Guido Rodríguez © | Tiền vệ | 6.64 |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền vệ | 6.61 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 6.81 |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ | 6.39 |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo | 6.73 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền đạo |
| 14 | José Gayà | Hậu vệ |
| 38 | Jaume Durá | Tiền vệ |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ |
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ |
| 10 | André Almeida | Tiền vệ |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền đạo |
| 11 | Luis Rioja | Tiền đạo |
| 6 | Umar Sadiq | Tiền đạo |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ |
| 25 | Kayne Van Oevelen | Thủ môn |
| 29 | Alejandro Panach Olmo | Hậu vệ |
Real Betis · HLV Manuel Pellegrini
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Álvaro Vallés | Thủ môn | 7.41 |
| 3 | Diego Llorente © | Hậu vệ | 7.59 |
| 12 | Ángel Ortiz | Hậu vệ | 7.62 |
| 16 | Diego Valentín Gómez | Hậu vệ | 7.5 |
| 23 | Junior Firpo | Hậu vệ | 7.14 |
| 6 | Facundo Bernal | Tiền vệ | 6.77 |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Tiền vệ | 6.87 |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ | 7.16 |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Tiền vệ | 6.89 |
| 18 | Nelson Deossa | Tiền vệ | 7.15 |
| 9 | Cucho Hernández | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Álvaro de Pablo Casado | Thủ môn |
| 2 | Héctor Bellerín | Hậu vệ |
| 5 | Marc Bartra | Hậu vệ |
| 15 | Álvaro Fidalgo | Tiền vệ |
| 11 | Francisco José García Torres | Hậu vệ |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ |
| 33 | Pablo García | Tiền đạo |
| 31 | Manuel González Pallarés | Thủ môn |
| 22 | Isco | Tiền vệ |
| 14 | Iker Losada | Tiền đạo |
| 4 | Natan Bernardo de Souza | Hậu vệ |
| 19 | Troy Parrott | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Valencia CF | Dimitri Foulquier | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | Sergi Canos | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | Justin De Haas | Chấn thương | Ankle injury |
| Valencia CF | Alberto Mari | Chấn thương | Leg Injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Ankle injury |
| Valencia CF | Diego López Noguerol | Chấn thương | Knee injury |
| Real Betis | Giovani Lo Celso | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Betis | Diego Conde | Chấn thương | Shoulder injury |
| Real Betis | Aitor Ruibal | Chấn thương | Knee injury |
| Real Betis | Abde Ezzalzouli | Chấn thương | Knee injury |
| Real Betis | Gonzalo Petit | Chấn thương | Muscle Injury |
| Real Betis | José Antonio Morante Antúnez | Chấn thương | Wound |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.62 | 2.35 | 501.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 10.50 | 1.05 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.95 | 1.85 | 06:15 19/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | SPA La Liga | Real Betis – Valencia CF | 2–1 |
| 10/11/2025 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 1–1 |
| 24/05/2025 | SPA La Liga | Real Betis – Valencia CF | 1–1 |
| 23/11/2024 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 4–2 |
| 20/04/2024 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 1–2 |
| 02/10/2023 | SPA La Liga | Real Betis – Valencia CF | 3–0 |
| 05/06/2023 | SPA La Liga | Real Betis – Valencia CF | 1–1 |
| 11/11/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 3–0 |
| 11/05/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 0–3 |
| 24/04/2022 | Copa del Rey | Real Betis – Valencia CF | 1–1 |
Phong độ gần đây
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | INT CF | Hercules – Valencia CF | 0–2 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | Valencia CF – Teruel | 0–1 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Valencia CF – Newcastle United | 1–2 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | Stoke City – Valencia CF | 1–1 | H |
| 28/07/2026 | INT CF | Derby County – Valencia CF | 1–2 | T |
Real Betis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | SPA La Liga | Real Betis – Real Sociedad | 1–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | Inter Milan – Real Betis | 1–0 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Real Betis – Bournemouth AFC | 2–2 | H |
| 06/08/2026 | INT CF | Arsenal – Real Betis | 1–3 | T |
| 02/08/2026 | INT CF | Real Betis – Almeria | 1–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia CF vs Real Betis đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia CF vs Real Betis thuộc La Liga, Vòng 1 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 26/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de Mestalla (Valdivia).
- Kết quả Valencia CF vs Real Betis là bao nhiêu?
- Real Betis thắng Valencia CF 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Valencia CF vs Real Betis gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia CF thắng 10, hòa 9, Real Betis thắng 11. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (SPA La Liga) Real Betis 2-1 Valencia CF.
- Phong độ Valencia CF và Real Betis trước trận?
- Valencia CF: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDWL); Real Betis: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW).
- Đội hình xuất phát Valencia CF vs Real Betis?
- Valencia CF ra sân với sơ đồ 5-4-1, Real Betis dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:36 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

