Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mouctar Diakhaby

Valencia CFHậu vệGUI
29Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Mouctar Diakhaby là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Valencia CF.

Tiểu sử Mouctar Diakhaby

Mouctar Diakhaby là hậu vệ người Guinea, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Valencia CF, sinh ngày 19/12/1996 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại La Liga với 332 phút thi đấu và điểm trung bình 6,02. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất là 30,0 triệu € (2019), và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ngày 30/06/2018 có loại Hết hạn mượn, từ Lyon đến Valencia CF, phí 15,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—543320002083%59%206,02

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/173 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/22 (59%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mouctar Diakhaby · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Athletic ClubH 0-0dự bị00000—0———
12/10/2026La Liga@ Racing SantanderH 2-2450000025/3012/7—6,31
06/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-5620000010/1602/2—5,64
31/08/2026La Liga@ RC DeportivoB 1-3900000055/6527/10V4,82
26/08/2026La Ligavs Real BetisB 0-1900020028/3101/2V6,72
23/08/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0450000026/3101/1—6,62
03/01/2026La Liga@ RC CeltaB 1-4900000068/7501/3—6,07
20/12/2025La Ligavs RCD MallorcaH 1-1dự bị00000—0———
04/10/2025La Liga@ Girona FCB 1-26000001/20——6,10
01/10/2025La Ligavs Real OviedoB 1-2900011161/7003/5—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 800 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2019: 30,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/10/201619800 nghìn €
15/01/2017202,0 triệu €
31/05/2017202,5 triệu €
11/10/2017206,0 triệu €
23/01/20182114,0 triệu €
03/06/20182110,0 triệu €
14/07/20182115,0 triệu €
20/12/20182212,0 triệu €
27/02/20192215,0 triệu €
10/06/20192220,0 triệu €
09/09/20192230,0 triệu €
19/12/20192330,0 triệu €
04/03/20202322,0 triệu €
07/04/20202317,5 triệu €
22/07/20202315,0 triệu €
07/10/20202310,0 triệu €
04/01/20212410,0 triệu €
18/03/20212410,0 triệu €
09/06/20212410,0 triệu €
12/10/2021247,5 triệu €
29/12/2021257,5 triệu €
02/06/2022257,0 triệu €
22/09/2022258,0 triệu €
06/11/2022258,0 triệu €
12/06/2023266,0 triệu €
21/12/2023276,0 triệu €
20/03/2024274,0 triệu €
06/06/2024272,0 triệu €
26/12/2024282,0 triệu €
08/06/2025282,0 triệu €
01/10/2025283,0 triệu €
11/12/2025282,8 triệu €
15/03/2026292,0 triệu €
04/06/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2018LyonValencia CFHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2016Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2014Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
31/07/2013US Sainte-Anne de Vertou U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2011US Sainte-Anne de Vertou JugendUS Sainte-Anne de Vertou U17Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Nantes YouthUS Sainte-Anne de Vertou JugendChuyển nhượng—
30/06/2009US Sainte-Anne de Vertou JugendFC Nantes YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh82
  • Thể lực69
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com