Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

José Gayà

Valencia CFHậu vệESP
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

José Gayà là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
535Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—765350004191%56%106,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 535 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
197/216 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/44 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của José Gayà · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Athletic ClubH 0-0850021327/2811/2—7,14
12/10/2026La Liga@ Racing SantanderH 2-2900010235/3801/2—6,40
21/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-3820010127/2723/6V6,10
16/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 1-0900000045/4956/11—7,01
12/09/2026La Liga@ Sevilla FCB 0-1830000030/3458/14—6,80
06/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-5360000013/1634/6—5,26
31/08/2026La Liga@ RC DeportivoB 1-3dự bị00000—0———
26/08/2026La Ligavs Real BetisB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0690000120/2402/3—6,63
15/05/2026La Ligavs Rayo VallecanoH 1-1630000122/2424/6—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 10,0 triệu €2015: 15,0 triệu €2015: 20,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2016: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/201217200 nghìn €
10/01/201317200 nghìn €
11/06/201318300 nghìn €
21/06/201318500 nghìn €
18/08/2013181,0 triệu €
03/08/2014192,5 triệu €
21/10/20141910,0 triệu €
22/01/20151915,0 triệu €
30/06/20152020,0 triệu €
21/02/20162020,0 triệu €
06/04/20162018,0 triệu €
14/07/20162118,0 triệu €
23/01/20172118,0 triệu €
04/06/20172218,0 triệu €
31/12/20172225,0 triệu €
21/03/20182230,0 triệu €
29/05/20182335,0 triệu €
20/12/20182340,0 triệu €
10/06/20192450,0 triệu €
19/12/20192450,0 triệu €
07/04/20202440,0 triệu €
07/10/20202530,0 triệu €
04/01/20212535,0 triệu €
30/05/20212635,0 triệu €
29/12/20212640,0 triệu €
02/06/20222740,0 triệu €
22/09/20222735,0 triệu €
06/11/20222740,0 triệu €
22/03/20232735,0 triệu €
12/06/20232830,0 triệu €
21/12/20232830,0 triệu €
06/06/20242925,0 triệu €
10/10/20242920,0 triệu €
26/12/20242915,0 triệu €
08/06/2025309,0 triệu €
01/10/2025306,0 triệu €
11/12/2025305,0 triệu €
04/06/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2014Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2012Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh71
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com