
Mamadou Sarr là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Real Sociedad.
Tiểu sử Mamadou Sarr
Mamadou Sarr là hậu vệ của Real Sociedad, quốc tịch Senegal, 21 tuổi. Ở mùa 2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 418 phút thi đấu, gồm 3 trận La Liga và 2 trận Cúp C2 châu Âu, điểm trung bình 6,68. Cao 194 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 22,0 triệu €, cao nhất từng ghi nhận là 25,0 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 27/08/2026, từ Chelsea đến Real Sociedad.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
508Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 328 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 96% | 65% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,64 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/205 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/136 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 63/63 | 1 | 3/5 | V | 6,17 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 0 | 3/8 | V | 6,56 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 4/8 | — | 6,76 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/77 | 3 | 4/7 | — | 6,73 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 3 | 6/8 | — | 6,82 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 20,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 20 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chelsea | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 31/07/2025 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 08/06/2025 | RC Strasbourg Alsace | Chelsea | Hết hạn mượn 14M € | 14,0 triệu € |
| 21/08/2024 | Lyon | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 29/06/2024 | RWDM Brussels | Lyon | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Lyon | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Olympique Lyon Youth | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RC Lens Youth | Olympique Lyon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực58