
Pablo Maffeo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 506 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 50% | 2 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/207 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/17 (5%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/36 | 4 | 9/10 | — | 6,86 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/41 | 1 | 4/9 | V | 5,70 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 2 | 7/14 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/41 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/5 | V | 5,93 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | — | 5,43 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 7,11 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,75 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 20 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 20 | 7,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 4,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 23 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 26 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Olympiacos Piraeus | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | RCD Mallorca | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.7M € | 2,7 triệu € |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2022 | RCD Mallorca | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 06/07/2021 | VfB Stuttgart | RCD Mallorca | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | SD Huesca | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 07/09/2020 | VfB Stuttgart | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Girona FC | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart | Girona FC | Chuyển nhượng 0.8M € | 800 nghìn € |
| 30/06/2018 | Manchester City | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Girona FC | Manchester City | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Manchester City | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U21 | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Girona FC | Manchester City U21 | Cho mượn | — |
| 12/01/2016 | Manchester City U21 | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | RCD Espanyol U18 | Manchester City U18 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2012 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy64
- Sức mạnh77
- Thể lực65