
Ryunosuke Sato là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 82% | 24% | 2 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/100 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/29 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 0/7 | V | 5,87 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 1/5 | — | 6,02 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 2/5 | — | 5,80 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/19 | 1 | 3/10 | V | 6,39 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 1/2 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 11/06/2024 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 18 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2026 | 19 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Tokyo | Valencia CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/01/2026 | Fagiano Okayama | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | FC Tokyo | Fagiano Okayama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh41
- Thể lực40