
Takefusa Kubo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 294 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 33% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 82% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75% | 33% | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/82 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/76 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lillestrom | T 6-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/24 | 2 | 4/9 | — | 6,97 |
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 71 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 18/20 | 2 | 3/7 | — | 8,39 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs New Zealand | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 32/39 | 0 | 0/5 | — | 6,65 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | vs Ecuador | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 9/13 | — | 6,42 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Venezuela | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 3/4 | — | 6,44 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2018 | 16 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 17 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 18 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 18 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 13,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 19 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 19 | 30,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 19 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 19 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 20 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 20 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 20 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 20 | 7,5 triệu € |
| 22/09/2022 | 21 | 9,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 12,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 25,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 50,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 60,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 50,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 40,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2022 | Real Madrid | Real Sociedad | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 29/06/2022 | RCD Mallorca | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Real Madrid | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Getafe | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 07/01/2021 | Real Madrid | Getafe | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 06/01/2021 | Villarreal CF | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 09/08/2020 | Real Madrid | Villarreal CF | Chuyển nhượng 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 19/07/2020 | RCD Mallorca | Real Madrid | Cho mượn | — |
| 21/08/2019 | Real Madrid | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Tokyo | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Yokohama F. Marinos | FC Tokyo | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | FC Tokyo | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2017 | FC Tokyo U18 | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | FC Barcelona Youth | FC Tokyo U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kawasaki Frontale (Youth) | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật72
- Tư duy64
- Sức mạnh38
- Thể lực41