Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Takefusa Kubo

Real SociedadTiền đạoJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị

Takefusa Kubo là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—642941013179%52%006,80
Cúp C2 châu Âu2026-2027—31870000086%33%006,54
Cúp Kirin2026—221330003182%50%006,54
World Cup2026—11750011075%33%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/82 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/34 (52%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/38 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/18 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/16 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Takefusa Kubo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 6-0580000221/2424/9—6,97
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2711111118/2023/7—8,39
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-122000008/900/2—6,38
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-2dự bị00000—0———
05/10/2026Cúp Kirinvs New ZealandT 2-1650021632/3900/5—6,65
01/10/2026Cúp Kirinvs EcuadorH 0-0680010031/3729/13—6,42
28/09/2026Giao hữu quốc tếvs VenezuelaT 2-1450000020/2613/4—6,44
24/09/2026Giao hữu quốc tếvs UruguayT 3-1260010111/1313/3—6,50
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-2dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-27000004/501/4—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 13,5 triệu €2020: 30,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 7,5 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 60,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 20,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201816300 nghìn €
04/01/201917500 nghìn €
26/06/2019182,0 triệu €
09/09/20191810,0 triệu €
19/12/20191815,0 triệu €
07/04/20201813,5 triệu €
22/07/20201930,0 triệu €
07/10/20201930,0 triệu €
04/01/20211920,0 triệu €
18/03/20211915,0 triệu €
09/06/20212015,0 triệu €
12/10/20212010,0 triệu €
29/12/20212010,0 triệu €
20/03/2022209,0 triệu €
02/06/2022207,5 triệu €
22/09/2022219,0 triệu €
06/11/20222112,0 triệu €
22/03/20232115,0 triệu €
12/06/20232225,0 triệu €
12/10/20232250,0 triệu €
21/12/20232260,0 triệu €
06/06/20242350,0 triệu €
26/12/20242340,0 triệu €
08/06/20252430,0 triệu €
11/12/20252430,0 triệu €
04/06/20262520,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 20,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2022Real MadridReal SociedadHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2022RCD MallorcaReal MadridCho mượn—
10/08/2021Real MadridRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2021GetafeReal MadridCho mượn—
07/01/2021Real MadridGetafeChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
06/01/2021Villarreal CFReal MadridCho mượn—
09/08/2020Real MadridVillarreal CFChuyển nhượng 1.25M €1,2 triệu €
19/07/2020RCD MallorcaReal MadridCho mượn—
21/08/2019Real MadridRCD MallorcaChuyển nhượng—
30/06/2019FC TokyoReal MadridChuyển nhượng—
30/01/2019Yokohama F. MarinosFC TokyoCho mượn—
14/08/2018FC TokyoYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
31/10/2017FC Tokyo U18FC TokyoChuyển nhượng—
30/04/2015FC Barcelona YouthFC Tokyo U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Kawasaki Frontale (Youth)FC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy64
  • Sức mạnh38
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com