
Gonçalo Guedes là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
476Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
238Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 352 | 2 | 0 | 0 | 15 | 6 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 54% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/126 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/56 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/48 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 29 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 7,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 6/15 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 0/6 | — | 7,05 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 7/14 | — | 6,50 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 11/15 | 1 | 7/9 | — | 7,02 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/35 | 2 | 6/17 | — | 5,77 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 2/6 | — | 6,19 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,96 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/02/2015 | 18 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2015 | 18 | 3,8 triệu € |
| 23/02/2016 | 19 | 7,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 19 | 6,5 triệu € |
| 30/10/2016 | 19 | 9,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 20 | 17,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 20 | 17,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 21 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 21 | 40,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 23 | 28,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 22,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 23 | 17,5 triệu € |
| 04/01/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 40,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 32,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 26 | 28,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 26 | 23,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 27 | 18,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 11,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 29 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Wolverhampton Wanderers | Real Sociedad | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Villarreal CF | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 18/01/2024 | Wolverhampton Wanderers | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Benfica | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 28/08/2023 | Wolverhampton Wanderers | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Benfica | Wolverhampton Wanderers | Cho mượn | — |
| 18/01/2023 | Wolverhampton Wanderers | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | Valencia CF | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 32.6M € | 32,6 triệu € |
| 26/08/2018 | Paris Saint Germain | Valencia CF | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Valencia CF | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Paris Saint Germain | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Benfica | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 31/12/2014 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật70
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực38