
Arnau Martínez López là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
246Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 82% | 47% | 1 | 0 | 6,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 96/116 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 2 | 2/4 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 2/4 | — | 5,82 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 2/5 | V | 5,42 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/63 | 1 | 1/3 | — | 6,18 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 47/55 | 1 | 2/5 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 57/61 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/26 | 0 | 0/1 | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 18 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 19 | 6,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 19 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Girona FC | Valencia CF | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/03/2021 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CE L'Hospitalet Youth | Girona FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | CE L'Hospitalet Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực57