Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arsen Zakharyan

Real SociedadTiền vệRUS
23Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Arsen Zakharyan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Real Sociedad.

Tiểu sử Arsen Zakharyan

Arsen Zakharyan, 23 tuổi, mang quốc tịch Russia, chơi ở vị trí tiền vệ cho Real Sociedad. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 5 trận, ghi 1 bàn, tổng 73 phút và điểm trung bình 6,53. Tại La Liga, số liệu là 4 trận và 1 bàn, còn Cúp C2 châu Âu ghi nhận 1 trận. Thể hình gồm chiều cao 180 cm, cân nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường ở mức 7,5 triệu €, cao nhất từng đạt 18,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,00Bàn/90 phút
45Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—41671001173%33%006,61
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20231002188%0%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/38 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/27 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arsen Zakharyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LillestromT 6-0171021114/1600/2—7,65
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-2561011016/2102/5—7,73
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-23000001/200/3—6,39
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-260000110/1100/1—6,22
14/09/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-350000010/130——6,00
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2dự bị00000—0———
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 7,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/202017200 nghìn €
28/12/202017500 nghìn €
12/04/2021173,5 triệu €
25/05/2021184,0 triệu €
14/09/2021189,0 triệu €
28/12/20211812,0 triệu €
01/06/20221915,0 triệu €
20/11/20221915,0 triệu €
13/06/20232015,0 triệu €
21/12/20232015,0 triệu €
06/06/20242118,0 triệu €
26/12/20242118,0 triệu €
20/03/20252115,0 triệu €
08/06/2025229,0 triệu €
01/10/2025227,5 triệu €
11/12/2025227,5 triệu €
15/03/20262210,0 triệu €
04/06/2026239,0 triệu €
04/10/2026237,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com