
Daniel Raba Antolín là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 120 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 70% | 33% | 2 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/44 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 5/11 | V | 6,54 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/19 | 0 | 3/14 | V | 7,42 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/07/2018 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,6 triệu € |
| 07/10/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 09/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 29 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,4 triệu € |
| 15/03/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/10/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | CD Leganes | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Granada CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2022 | Villarreal CF | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | SD Huesca | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 04/08/2019 | Villarreal CF | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Bansander U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ84
- Kỹ thuật84
- Tư duy81
- Sức mạnh39
- Thể lực57