
Jon Gorrotxategi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
343Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 221 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 61% | 0 | 0 | 6,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 72% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/149 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/102 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/6 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/73 | 1 | 3/6 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 3 | 6/8 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 4 | 7/10 | — | 6,69 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 2/3 | — | 6,33 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 5,86 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,98 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/2 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,26 |
| 15/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 1 | 3/6 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 26/03/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy55
- Sức mạnh58
- Thể lực55