
Harvey Elliott là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Valencia CF.
Tiểu sử Harvey Elliott
Harvey Elliott là tiền vệ mang quốc tịch England, 23 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Valencia CF. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 65 kg, có chân thuận là chân trái và hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 133 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17, tất cả tại La Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 18,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 35,0 triệu € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ Liverpool đến Valencia CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 133 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/75 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 1/2 | — | 6,08 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/14 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 6,24 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/2 | — | 5,85 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Como | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 0/2 | — | 7,28 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Monaco | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,71 |
| 03/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Leeds United | B 2-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 0/1 | — | 5,68 |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Wrexham | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 40/48 | 0 | 3/6 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2019 | 16 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 3,6 triệu € |
| 12/10/2020 | 17 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 17 | 8,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 17 | 15,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 18 | 15,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 18 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 19 | 22,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 19 | 35,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 19 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 20 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 30,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Liverpool | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Aston Villa | Liverpool | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Liverpool | Aston Villa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Blackburn Rovers | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 15/10/2020 | Liverpool U21 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2019 | Fulham U18 | Liverpool U21 | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 30/06/2018 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật56
- Tư duy64
- Sức mạnh36
- Thể lực48