
Arnaut Danjuma là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
661Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 661 | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 78% | 54% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 661 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/146 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/19 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/51 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 14/19 | 2 | 4/6 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 4/4 | — | 6,87 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 8/10 | — | 7,08 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 17/21 | 0 | 2/5 | — | 7,16 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/24 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 3/6 | — | 6,66 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 2/5 | — | 6,72 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/01/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/10/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2018 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2018 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 9,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 23 | 10,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 24 | 12,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 24 | 15,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 24 | 40,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 25 | 50,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 25 | 35,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 27,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 17,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 13,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | Villarreal CF | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Girona FC | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Villarreal CF | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Everton | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 22/07/2023 | Villarreal CF | Everton | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Tottenham Hotspur | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Villarreal CF | Tottenham Hotspur | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 18/08/2021 | Bournemouth AFC | Villarreal CF | Hết hạn mượn 23.5M € | 23,5 triệu € |
| 31/07/2019 | Club Brugge | Bournemouth AFC | Hết hạn mượn 16.460905M € | 16,5 triệu € |
| 30/06/2018 | NEC Nijmegen | Club Brugge | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U19 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | TOP Oss Youth | Jong PSV Eindhoven Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh26
- Thể lực39