
Jon Pacheco là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,82 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 5,82 |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/05/2026 | La Liga | @ Real Oviedo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 21 | 6,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/07/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 25 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Deportivo Alavés | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | Real Sociedad | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực69