
Jesús Vázquez là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Tiểu sử Jesús Vázquez
Jesús Vázquez là hậu vệ thi đấu cho Valencia CF, quốc tịch Spain và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/01/2003, cao 182 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 8 trận tại La Liga với tổng 352 phút và điểm trung bình 6,18. Giá trị thị trường hiện là 4,0 triệu €, cao nhất đạt 5,0 triệu € (2022), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Ngày 31/12/2021, cầu thủ chuyển từ Valencia CF Mestalla lên Valencia CF.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
352Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 352 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 352 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/115 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/3 | — | 6,02 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/3 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 2 | 3/7 | — | 5,55 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 2 | 8/15 | — | 6,13 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 1 | 2/8 | — | 5,88 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 6/9 | — | 6,99 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 12/10/2021 | 18 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2021 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Valencia CF Youth | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh55
- Thể lực52