Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Remiro

Real SociedadThủ mônESP
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Álex Remiro là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—887203331165%—006,71
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/314 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
78/183 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Remiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-29040032/480——6,57
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-1dự bị000—0———
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-29062012/290——6,83
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-29040316/340——6,32
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-2dự bị000—0———
14/09/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-39020028/350——5,96
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2dự bị000—0———
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-09021033/430——7,40
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-19020025/400——6,06
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-49070228/370——7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: —2015: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201318200 nghìn €
11/07/201419—
30/06/201520600 nghìn €
19/11/201520800 nghìn €
21/02/2016201,0 triệu €
14/07/2016211,0 triệu €
23/01/201721800 nghìn €
04/06/201722600 nghìn €
31/12/2017221,5 triệu €
29/05/2018231,5 triệu €
20/12/2018231,0 triệu €
10/06/2019241,5 triệu €
19/12/2019247,5 triệu €
04/03/20202415,0 triệu €
07/04/20202512,0 triệu €
07/10/20202515,0 triệu €
22/11/20202520,0 triệu €
04/01/20212520,0 triệu €
09/06/20212620,0 triệu €
29/12/20212622,0 triệu €
02/06/20222722,0 triệu €
06/11/20222725,0 triệu €
12/06/20232825,0 triệu €
21/12/20232825,0 triệu €
06/06/20242925,0 triệu €
26/12/20242925,0 triệu €
08/06/20253018,0 triệu €
01/10/20253015,0 triệu €
11/12/20253014,0 triệu €
04/06/2026319,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019Athletic ClubReal SociedadChuyển nhượng—
29/06/2018SD HuescaAthletic ClubCho mượn—
20/07/2017Athletic ClubSD HuescaChuyển nhượng—
29/01/2017LevanteAthletic ClubCho mượn—
01/07/2016Athletic ClubLevanteChuyển nhượng—
30/06/2016Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2014CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2013Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực66
  • Chỉ số 173
  • Chỉ số 261
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 391
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com