
Aliou Dieng là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
351Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 40% | 1 | 0 | 6,59 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 232 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/80 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/120 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 5,92 |
| 05/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Maroc | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | V | 6,40 |
| 30/09/2026 | CAN | @ Liberia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 0 | 2/3 | — | 7,14 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Cape Verde | T 3-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 0/2 | V | 6,04 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 7 | 10/15 | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 3 | 8/11 | — | 6,25 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/06/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/02/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 11/11/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 14/09/2022 | 24 | 3,5 triệu € |
| 23/02/2023 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 10/01/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 23/04/2024 | 26 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 3,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 30/11/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Al Ahly FC | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Al Kholood | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 25/07/2024 | Al Ahly FC | Al Kholood | Chuyển nhượng 0.505M € | 505 nghìn € |
| 04/07/2019 | MC Alger | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 14/01/2018 | Djoliba AC | MC Alger | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực48