Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Carlos Soler

Real SociedadTiền vệESP
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Carlos Soler là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
623Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—976231138489%46%006,88
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
356/398 (89%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
6/24 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/39 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Carlos Soler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga@ MalagaT 5-2900022391/9911/3—7,20
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Union Saint-GilloiseH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026La Ligavs RC DeportivoT 3-2690110131/3600/3—7,04
21/09/2026La Liga@ Valencia CFT 3-2901131235/3925/9—7,61
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Bournemouth AFCB 1-2dự bị00000—0———
14/09/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-3780011240/4801/3—6,29
08/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2900100235/3802/6—7,23
04/09/2026La Ligavs RC CeltaH 0-02000024/411/1—6,73
30/08/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1900010344/4912/6—6,73
27/08/2026La Liga@ Real MadridB 1-4240000021/2333/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 7,5 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 30,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 30,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619250 nghìn €
26/10/201619400 nghìn €
23/01/201720700 nghìn €
04/06/2017207,5 triệu €
31/12/20172025,0 triệu €
21/03/20182130,0 triệu €
29/05/20182130,0 triệu €
20/12/20182135,0 triệu €
10/06/20192250,0 triệu €
19/12/20192250,0 triệu €
07/04/20202340,0 triệu €
07/10/20202330,0 triệu €
04/01/20212435,0 triệu €
09/06/20212440,0 triệu €
29/12/20212450,0 triệu €
02/06/20222550,0 triệu €
18/09/20222540,0 triệu €
01/11/20222535,0 triệu €
26/03/20232630,0 triệu €
26/06/20232625,0 triệu €
15/10/20232620,0 triệu €
17/12/20232620,0 triệu €
02/06/20242720,0 triệu €
15/12/20242720,0 triệu €
29/05/20252818,0 triệu €
01/10/20252812,0 triệu €
11/12/2025288,0 triệu €
04/06/2026297,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025Paris Saint GermainReal SociedadHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025West Ham UnitedParis Saint GermainCho mượn—
29/08/2024Paris Saint GermainWest Ham UnitedChuyển nhượng—
31/08/2022Valencia CFParis Saint GermainHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
31/12/2016Valencia CF MestallaValencia CFChuyển nhượng—
30/06/2015Valencia U19Valencia CF MestallaChuyển nhượng—
30/06/2014Valencia CF YouthValencia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật75
  • Tư duy68
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com