Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stole Dimitrievski

Valencia CFThủ mônMKD
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Stole Dimitrievski là thủ môn 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Valencia CF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
80Cứu thua
55%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—998103241058%100%106,62
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360214565%75%006,65
Vòng loại World Cup châu Âu2026—998102791440%100%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
32
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/292 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
36/149 (24%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,65

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/216 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/116 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,55

Thủ môn

Cứu thua
27
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/239 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
60/201 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
143
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stole Dimitrievski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Athletic ClubH 0-09012021/260——7,05
12/10/2026La Liga@ Racing SantanderH 2-29090112/3101/1—7,51
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy SĩB 0-39041227/4801/1—6,32
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-29061139/5700/1—7,04
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaB 0-29031028/4701/1—6,08
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-39081048/6401/1—7,17
21/09/2026La Ligavs Real SociedadB 2-39031318/3501/1—5,74
16/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 1-09031220/3201/1—7,16
12/09/2026La Liga@ Sevilla FCB 0-19030229/370——6,56
06/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-59050213/370——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: —2015: 400 nghìn €2016: —2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201117600 nghìn €
02/07/201218100 nghìn €
22/06/20131975 nghìn €
22/10/201420400 nghìn €
22/01/201521400 nghìn €
10/04/201521—
27/09/201521400 nghìn €
07/02/201622—
26/10/201622300 nghìn €
23/01/201723300 nghìn €
28/06/201723300 nghìn €
31/12/201724700 nghìn €
29/05/201824700 nghìn €
20/12/2018241,0 triệu €
27/02/2019251,5 triệu €
10/06/2019253,0 triệu €
19/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
07/10/2020261,5 triệu €
07/01/2021271,5 triệu €
26/05/2021271,2 triệu €
12/10/2021271,5 triệu €
29/12/2021282,5 triệu €
02/06/2022283,0 triệu €
22/09/2022284,0 triệu €
06/11/2022284,0 triệu €
12/06/2023294,0 triệu €
21/12/2023294,0 triệu €
06/06/2024304,0 triệu €
26/12/2024313,0 triệu €
08/06/2025312,5 triệu €
11/12/2025312,0 triệu €
04/06/2026322,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Rayo VallecanoValencia CFChuyển nhượng—
30/01/2019Gimnastic de TarragonaRayo VallecanoHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
29/01/2019Rayo VallecanoGimnastic de TarragonaCho mượn—
30/08/2018Gimnastic de TarragonaRayo VallecanoChuyển nhượng—
15/08/2016Recreativo HuelvaGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
30/06/2015Udinese U19Recreativo HuelvaChuyển nhượng—
29/06/2015Recreativo HuelvaUdinese U19Cho mượn—
13/07/2012Udinese U19Recreativo HuelvaChuyển nhượng—
29/06/2012Cádiz CF MirandillaUdinese U19Cho mượn—
01/01/2012Udinese U19Cádiz CF MirandillaChuyển nhượng—
31/12/2011Rabotnicki SkopjeUdinese U19Hết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2010Rabotnicki Skopje YouthRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực71
  • Chỉ số 179
  • Chỉ số 267
  • Chỉ số 473
  • Chỉ số 374
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com