
Javi Guerra là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
740Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 740 | 0 | 0 | 2 | 17 | 3 | 72% | 43% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 740 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 17/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/243 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/91 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 44
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/20 | 2 | 6/17 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 85 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 25/34 | 1 | 9/13 | — | 7,10 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 16/25 | 2 | 8/16 | — | 6,36 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 2/11 | V | 6,72 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 6/13 | — | 6,47 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/3 | — | 5,68 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/27 | 1 | 1/4 | — | 5,74 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/43 | 2 | 4/6 | — | 6,81 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 0 | 3/8 | — | 6,26 |
| 05/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Iraq | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 2 | 4/8 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 20 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Valencia CF Mestalla | Valencia CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valencia U19 | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valencia U18 | Valencia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Villarreal Youth | Valencia U18 | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy58
- Sức mạnh34
- Thể lực42