
Jon Martin là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
816Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
816Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 636 | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 92% | 59% | 1 | 1 | 6,61 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 80% | 0 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 636 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/377 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/64 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/149 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/25 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 52/55 | 3 | 8/11 | V | 6,73 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 2 | 7/8 | — | 7,26 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 42/45 | 3 | 5/10 | — | 7,53 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/25 | 0 | 2/2 | — | 6,78 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 116/119 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/7 | — | 6,51 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/77 | 3 | 13/17 | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 69/70 | 0 | 4/12 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 19/12/2023 | 17 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 19 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | SD Beasain U19 | Real Sociedad Youth | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Real Sociedad Youth | SD Beasain U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh78
- Thể lực67