
Unai Marrero là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
13Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 0 | 1 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,57 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 8 | 2 | 2 | 70% | 100% | 0 | 0 | 8,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,57
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/75 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/28 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/27 (59%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 20/33 | 0 | — | — | 6,76 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 37/42 | 0 | 3/3 | — | 6,38 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 90 | 8 | 2 | 1 | 26/37 | 0 | 1/1 | — | 8,11 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/03/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Lagun Onak | Real Sociedad Youth | Chuyển nhượng | — |