
Hugo Duro là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Valencia CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
402Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 402 | 0 | 0 | 1 | 9 | 0 | 70% | 46% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/75 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/54 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 4/8 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | La Liga | @ Racing Santander | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 7/17 | — | 6,34 |
| 21/09/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | B 2-3 | 82 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/9 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 5/9 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 06/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 0-5 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | B 1-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 26/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/12 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 5/7 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 09/09/2019 | 19 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/10/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 7,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 16,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 14,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 25 | 16,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 11,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh30
- Thể lực52