
Hector Fort là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 100% | 28% | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/37 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/16 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | @ Malaga | T 5-2 | 61 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 36/36 | 1 | 1/4 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | vs RC Deportivo | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 21/09/2026 | La Liga | @ Valencia CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bournemouth AFC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 14/09/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,18 |
| 04/09/2026 | La Liga | vs RC Celta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Birmingham City | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/28 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Girona FC | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 12/10/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 17 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 17 | 10,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 18 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 18 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 19 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 19 | 12,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 20 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | FC Barcelona | Real Sociedad | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Elche CF | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | FC Barcelona | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh55
- Thể lực42