- Phạt góc1 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Estadio de Mestalla, Valdivia · Trọng tài: Isidro Diaz de Mera Escuderos · Nắng 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.50 / 1.20
FC Barcelona thắng 5-0 ngay trên sân của Valencia CF.
Valencia CF vs FC Barcelona 0-5 — La Liga 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Lamine Yamalkiến tạo: Fermín López - 8' 📺 VAR Lamine Yamal
-
22'
0 - 2 ⚽ Fermín Lópezkiến tạo: Anthony Gordon - 29' 🔁 Jules Koundéthay Eric García
- 47+2' 🟨 Pau Cubarsí
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🟨 Rodrigo Hernandez Cascante
-
50'
0 - 3 ⚽ Raphael Dias Bellolikiến tạo: Fermín López - 🔁 César Tárrega Requenithay José Luis García Vayá 54'
- 🔁 Harvey Elliottthay Pablo Maffeo 54'
- 🔁 José Gayàthay Jesús Vázquez 54'
- 62' 🔁 Karim Adeyemithay Anthony Gordon
- 62' 🔁 Marc Bernalthay Rodrigo Hernandez Cascante
- 62' 🔁 Andreas Christensenthay Pau Cubarsí
- 🔁 Iker Córdobathay Mouctar Diakhaby 62'
- 🔁 Ryunosuke Satothay Javi Guerra 62'
- 65' 🟨 Fermín López
- 75' 🔁 Daniel Olmo Carvajalthay Fermín López
- 🔁 Hugo Durothay David Otorbi Ejededawe 76'
-
79'
0 - 4 ⚽ Pedrikiến tạo: Daniel Olmo Carvajal - 🟨 Arnau Martínez López 81'
- 81' 🔁 Gabriel Jesusthay Pedri
-
84'
0 - 5 ⚽ Lamine Yamalkiến tạo: Daniel Olmo Carvajal - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 26%Kiểm soát bóng74%
- 16Tổng cú sút15
- 2Sút trúng đích10
- 1Sút không trúng đích10
- 3Sút trong vòng cấm25
- 0Sút bị chặn5
- 1Phạt góc4
- 27Tấn công nguy hiểm84
- 48Tấn công155
- 280Chuyền792
- 205Chuyền chính xác728
- 0Chuyền then chốt1
- 1Chuyền dài19
- 7Rê bóng8
- 11Tạt bóng23
- 33Tranh chấp43
- 25Tắc bóng13
- 50Cản phá35
- 10Cứu thua7
- 7Phạm lỗi17
- 24Bị phạm lỗi18
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. FC Barcelona kiểm soát bóng 74%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valencia CF ép sân · cột hướng xuống: FC Barcelona ép sân. Valencia CF kiểm soát thế trận 16% thời gian, FC Barcelona 72%.
Valencia CFFC Barcelona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
Valencia CF · HLV Carlos Corberán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 6.6 |
| 4 | Mouctar Diakhaby © | Hậu vệ | 5.64 |
| 18 | José Luis García Vayá | Hậu vệ | 5.65 |
| 21 | Jesús Vázquez | Hậu vệ | 5.55 |
| 22 | Arnau Martínez López | Hậu vệ | 5.42 |
| 24 | Pablo Maffeo | Hậu vệ | 5.43 |
| 8 | Javi Guerra | Tiền vệ | 5.68 |
| 15 | Aliou Dieng | Tiền vệ | 6.25 |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ | 5.88 |
| 27 | David Otorbi Ejededawe | Tiền vệ | 5.83 |
| 7 | Arnaut Danjuma | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Kayne Van Oevelen | Thủ môn |
| 5 | César Tárrega Requeni | Hậu vệ |
| 39 | Ryunosuke Sato | Tiền vệ |
| 19 | Daniel Raba Antolín | Tiền đạo |
| 33 | Aaron Mayol | Tiền vệ |
| 14 | José Gayà | Hậu vệ |
| 31 | Rodrigo Gamón | Hậu vệ |
| 10 | Harvey Elliott | Tiền vệ |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo |
| 38 | Jaume Durá | Tiền vệ |
| 36 | Iker Córdoba | Hậu vệ |
| 37 | Aimar Blázquez Labraca | Tiền đạo |
FC Barcelona · HLV Hansi Flick
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joan García | Thủ môn | 7.46 |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | 6.78 |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | 6.95 |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | 7.38 |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | 7.24 |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | 9.6 |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | 8.2 |
| 16 | Rodrigo Hernandez Cascante | Tiền vệ | 7.14 |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền đạo | 9.05 |
| 11 | Raphael Dias Belloli © | Tiền đạo | 7.63 |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | 7.34 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo |
| 6 | Pablo Martín Páez Gavira | Tiền vệ |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ |
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn |
| 20 | Daniel Olmo Carvajal | Tiền vệ |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Valencia CF | Dimitri Foulquier | Chấn thương | Wound |
| Valencia CF | Umar Sadiq | Chấn thương | Muscle Injury |
| Valencia CF | Sergi Canos | Chấn thương | Knee injury |
| Valencia CF | José Copete | Chấn thương | Ankle injury |
| Valencia CF | Diego López Noguerol | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Frenkie de Jong | Chấn thương | Knee injury |
| FC Barcelona | Roony Bardghji | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.50 | 1.20 | 101.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 6.60 | 1.11 | 5.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2 | 1.90 | 1.90 | 17:16 06/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 3–1 |
| 15/09/2025 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 6–0 |
| 07/02/2025 | Copa del Rey | Valencia CF – FC Barcelona | 0–5 |
| 27/01/2025 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 7–1 |
| 18/08/2024 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–2 |
| 30/04/2024 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 4–2 |
| 17/12/2023 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–1 |
| 05/03/2023 | SPA La Liga | FC Barcelona – Valencia CF | 1–0 |
| 30/10/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 0–1 |
| 20/02/2022 | SPA La Liga | Valencia CF – FC Barcelona | 1–4 |
Phong độ gần đây
Valencia CF
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SPA La Liga | RC Deportivo – Valencia CF | 3–1 | B |
| 26/08/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – Real Betis | 0–1 | B |
| 23/08/2026 | SPA La Liga | Valencia CF – RC Celta | 0–0 | H |
| 14/08/2026 | INT CF | Hercules – Valencia CF | 0–2 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | Valencia CF – Teruel | 0–1 | B |
FC Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Rayo Vallecano | 5–2 | T |
| 28/08/2026 | SPA La Liga | FC Barcelona – Athletic Club | 2–0 | T |
| 24/08/2026 | SPA La Liga | Elche CF – FC Barcelona | 0–5 | T |
| 20/08/2026 | Joan Gamper Trophy | FC Barcelona – Al Ahly FC | 2–1 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | FC Basel 1893 – FC Barcelona | 2–5 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Valencia CF vs FC Barcelona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valencia CF vs FC Barcelona thuộc La Liga, Vòng 4 đã diễn ra lúc 21:15 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio de Mestalla (Valdivia).
- Kết quả Valencia CF vs FC Barcelona là bao nhiêu?
- FC Barcelona thắng Valencia CF 5-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Valencia CF vs FC Barcelona gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Valencia CF thắng 4, hòa 7, FC Barcelona thắng 19. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (SPA La Liga) Valencia CF 3-1 FC Barcelona.
- Phong độ Valencia CF và FC Barcelona trước trận?
- Valencia CF: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLL); FC Barcelona: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Valencia CF vs FC Barcelona?
- Valencia CF ra sân với sơ đồ 5-4-1, FC Barcelona dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:01 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

