- Phạt góc1 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
Sân Santiago Bernabéu Stadium, Madrid · Trọng tài: Mateo Busquets Ferrer · Nhiều mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.25
Real Madrid thắng Sevilla FC 4-1 trên sân nhà Santiago Bernabéu Stadium.
Real Madrid vs Sevilla FC 4-1 — La Liga 19/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 23' 🟨 Felix Correia
- 🟨 Dean Huijsen 23'
-
⚽ Arda Gülerkiến tạo: Yan Diomande
30'
1 - 0 -
⚽ Kylian Mbappékiến tạo: Jude Bellingham
37'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Chidera Ejukethay Rubén Vargas
- 56' 🔁 Lucas Stassinthay Robbie Ure
- 56' 🔁 Manuel Bueno Sebastiánthay Peque Fernández
-
⚽ (pen) Kylian Mbappé
63'
3 - 0 - 69' 🟨 Juan Antonio Iglesias Sánchez
- 🔁 Brahim Díazthay Endrick Felipe Moreira de Sousa 69'
- 🔁 Bernardo Silvathay Jude Bellingham 69'
- 72' 🔁 José Ángel Carmonathay Juan Antonio Iglesias Sánchez
- 73' 🔁 Alfonso González Martínezthay Felix Correia
- 🟨 Marc Cucurella 73'
- 🔁 Eduardo Camavingathay Arda Güler 78'
-
80'
3 - 1 ⚽ Manuel Bueno Sebastiánkiến tạo: Lucas Stassin -
⚽ Yan Diomandekiến tạo: Aurelien Tchouameni
82'
4 - 1 - 🔁 Carlos Espíthay Kylian Mbappé 84'
- 🔁 Éder Militãothay Federico Valverde 85'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 19Tổng cú sút20
- 8Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích4
- 15Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 1Phạt góc2
- 44Tấn công nguy hiểm40
- 114Tấn công84
- 667Chuyền349
- 605Chuyền chính xác280
- 2Chuyền then chốt3
- 10Chuyền dài10
- 8Rê bóng15
- 33Tạt bóng19
- 49Tranh chấp45
- 17Tắc bóng15
- 51Cản phá45
- 9Cứu thua9
- 11Phạm lỗi9
- 17Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Real Madrid kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Real Madrid ép sân · cột hướng xuống: Sevilla FC ép sân. Real Madrid kiểm soát thế trận 62% thời gian, Sevilla FC 30%.
Real MadridSevilla FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Real Madrid · HLV José Mourinho
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 7.46 |
| 4 | Dean Huijsen | Hậu vệ | 6.84 |
| 8 | Federico Valverde © | Hậu vệ | 7.25 |
| 16 | Ibrahima Konaté | Hậu vệ | 7.17 |
| 17 | Marc Cucurella | Hậu vệ | 6.52 |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ | 7.7 |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền vệ | 6.22 |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ | 7.7 |
| 15 | Arda Güler | Tiền vệ | 8.2 |
| 25 | Yan Diomande | Tiền vệ | 9.0 |
| 10 | Kylian Mbappé | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Trent Alexander-Arnold | Hậu vệ |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ |
| 24 | Denzel Dumfries | Hậu vệ |
| 19 | Carlos Espí | Tiền đạo |
| 18 | Álvaro Fernández Carreras | Hậu vệ |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn |
| 3 | Éder Militão | Hậu vệ |
| 20 | Bernardo Silva | Tiền vệ |
| 31 | Javier Navarro Jimenez | Thủ môn |
| 27 | Thiago Pitarch | Tiền vệ |
| 22 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 21 | Brahim Díaz | Tiền vệ |
Sevilla FC · HLV Luis Garcia Plaza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | 5.69 |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Hậu vệ | 4.84 |
| 4 | Kike Salas | Hậu vệ | 5.88 |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ | 6.04 |
| 17 | Gabriel Suazo © | Hậu vệ | 6.42 |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Peque Fernández | Tiền vệ | 6.18 |
| 11 | Rubén Vargas | Tiền vệ | 5.86 |
| 20 | Felix Correia | Tiền vệ | 5.38 |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ | 6.25 |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Fabio Cardoso | Hậu vệ |
| 14 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ |
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo |
| 13 | Fran González | Thủ môn |
| 7 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo |
| 33 | Rafael Romero Morilla | Thủ môn |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ |
| 19 | Lucas Stassin | Tiền đạo |
| 29 | Jesús Cruz | Tiền vệ |
| 27 | Nicolás Guillén | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Real Madrid | Ferland Mendy | Chấn thương | Hip injury |
| Real Madrid | Vinícius | Treo giò | Suspension through sports court |
| Real Madrid | Rodrygo | Chấn thương | Knee injury |
| Real Madrid | Raul Asencio | Chấn thương | Broken leg |
| Sevilla FC | Jon Guridi | Chấn thương | Muscle Injury |
| Sevilla FC | Marcos do Nascimento Teixeira | Chấn thương | Muscle Injury |
| Sevilla FC | Giorgi Kochorashvili | Chấn thương | Calf Injury |
| Sevilla FC | Isaac Romero | Treo giò | Red card suspension |
| Sevilla FC | Iker Ortín Muñoz | Chấn thương | Wound |
| Sevilla FC | Miguel Sierra | Chấn thương | Shoulder injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.35 | 3.25 | 1.00 | 41 | 351.00 | 5.5 | 8.25 | 1.08 | 3.5 | 3.75 | 1.25 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 4 | 2.00 | 1.80 | 01:50 19/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Real Madrid | 0–1 |
| 21/12/2025 | SPA La Liga | Real Madrid – Sevilla FC | 2–0 |
| 19/05/2025 | SPA La Liga | Sevilla FC – Real Madrid | 0–2 |
| 22/12/2024 | SPA La Liga | Real Madrid – Sevilla FC | 4–2 |
| 26/02/2024 | SPA La Liga | Real Madrid – Sevilla FC | 1–0 |
| 21/10/2023 | SPA La Liga | Sevilla FC – Real Madrid | 1–1 |
| 28/05/2023 | SPA La Liga | Sevilla FC – Real Madrid | 1–2 |
| 23/10/2022 | SPA La Liga | Real Madrid – Sevilla FC | 3–1 |
| 18/04/2022 | SPA La Liga | Sevilla FC – Real Madrid | 2–3 |
| 29/11/2021 | SPA La Liga | Real Madrid – Sevilla FC | 2–1 |
Phong độ gần đây
Real Madrid
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | UEFA UCL | AS Roma – Real Madrid | 3–4 | T |
| 11/10/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Villarreal CF | 1–0 | T |
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Atletico Madrid – Real Madrid | 2–1 | B |
| 16/09/2026 | SPA La Liga | Elche CF – Real Madrid | 2–3 | T |
| 13/09/2026 | SPA La Liga | Real Madrid – Rayo Vallecano | 4–1 | T |
Sevilla FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | SPA La Liga | Levante – Sevilla FC | 3–3 | H |
| 03/10/2026 | INT CF | Sevilla FC – Aston Villa | 1–3 | B |
| 20/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – FC Barcelona | 1–3 | B |
| 17/09/2026 | SPA La Liga | RC Deportivo – Sevilla FC | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Valencia CF | 1–0 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Real Madrid vs Sevilla FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Real Madrid vs Sevilla FC thuộc La Liga, Vòng 9 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Santiago Bernabéu Stadium (Madrid).
- Kết quả Real Madrid vs Sevilla FC là bao nhiêu?
- Real Madrid thắng Sevilla FC 4-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Real Madrid vs Sevilla FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Real Madrid thắng 21, hòa 4, Sevilla FC thắng 5. Lần gần nhất ngày 18/05/2026 (SPA La Liga) Sevilla FC 0-1 Real Madrid.
- Phong độ Real Madrid và Sevilla FC trước trận?
- Real Madrid: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW); Sevilla FC: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWD).
- Đội hình xuất phát Real Madrid vs Sevilla FC?
- Real Madrid ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sevilla FC dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

