
Aurelien Tchouameni là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Real Madrid.
Tiểu sử Aurelien Tchouameni
Aurelien Tchouameni, 26 tuổi (sinh ngày 27/01/2000), là tiền vệ người France khoác áo Real Madrid. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân, 1 lần kiến tạo và 439 phút thi đấu, điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện là 70,0 triệu €, mức cao nhất được ghi nhận là 100,0 triệu € (2024), còn hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2022, cầu thủ chuyển từ AS Monaco sang Real Madrid với phí 80,0 triệu €. Chiều cao 187 cm, cân nặng 81 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
439Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 358 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 94% | 66% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,17 |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/205 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/18 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/84 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 64/69 | 4 | 5/9 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/39 | 1 | 4/8 | — | 6,00 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/41 | 0 | 2/3 | V | 6,52 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 30/32 | 1 | 3/3 | — | 6,50 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/42 | 2 | 2/3 | — | 6,61 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | — | — | 6,38 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Inter Milan | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/61 | 4 | 6/7 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 18 | 5,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 19 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 19 | 14,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 17,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 15,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 20 | 16,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 21 | 25,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 21 | 30,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 21 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 21 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 22 | 60,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 80,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 80,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 22 | 90,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 85,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 90,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 90,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 100,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 80,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 75,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 25 | 75,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 70,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 70,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | AS Monaco | Real Madrid | Hết hạn mượn 80M € | 80,0 triệu € |
| 28/01/2020 | Bordeaux | AS Monaco | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Bordeaux B | Bordeaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Bordeaux U19 | Bordeaux B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bordeaux U17 | Bordeaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Girondins Bordeaux Youth | Bordeaux U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh78
- Thể lực78