
Bernardo Silva là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Real Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
903Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
451Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 303 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 92% | 44% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 93% | 57% | 0 | 0 | 7,06 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50% | 0% | 1 | 0 | 6,14 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 5 | 5 | 389 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 88% | 39% | 1 | 0 | 7,06 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 10% | 2 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/259 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/94 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/260 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/14 (78%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/38 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/60 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RB Leipzig | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 76/81 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 19/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 0 | 1/2 | — | 6,96 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 3/4 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs Villarreal CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Na Uy | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đan Mạch | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | V | 6,05 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 1-2 | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/21 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Elche CF | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 19/02/2014 | 19 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2015 | 20 | 3,5 triệu € |
| 04/02/2015 | 20 | 10,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 20 | 12,0 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 21 | 15,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 21 | 16,0 triệu € |
| 31/10/2016 | 22 | 20,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 22 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 22 | 40,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 24 | 60,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 24 | 65,0 triệu € |
| 04/03/2019 | 24 | 80,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 100,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 25 | 100,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 80,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 80,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 26 | 70,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 26 | 70,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 26 | 70,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 27 | 75,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 80,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 28 | 80,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 80,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 80,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 70,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 38,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 31 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 31 | 27,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Manchester City | Real Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Monaco | Manchester City | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 19/01/2015 | Benfica | AS Monaco | Hết hạn mượn 15.75M € | 15,8 triệu € |
| 18/01/2015 | AS Monaco | Benfica | Cho mượn | — |
| 06/08/2014 | Benfica | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật66
- Tư duy59
- Sức mạnh47
- Thể lực52