Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jude Bellingham

Real MadridTiền vệENG
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
160,0 triệu €Giá trị

Jude Bellingham là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.199Phút
11Bàn thắng
9Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
199Phút/bàn
32/69Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9868830318788%59%207,50
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4327210410590%48%107,64
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332680007286%63%006,82
World Cup2026—87616701191381%53%107,78
Vòng loại World Cup châu Âu2026—5435500115589%56%207,24
Siêu cúp Tây Ban Nha——221800000084%51%006,38

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
22/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
283/320 (88%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/29 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/109 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 36
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 272 phút · điểm TB 7,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/175 (90%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/3 (100%)
Chuyền dài chính xác
15/17 (88%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/129 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/33 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/19
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
18/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/233 (81%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/93 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 35
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 355 phút · điểm TB 7,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/283 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/50 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/66 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jude Bellingham · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1880020347/5504/5—7,20
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1690100241/4627/11—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-3900030138/4417/11—6,38
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0900020022/3116/14V6,48
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SécT 3-0730031141/4304/8—7,07
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ CroatiaT 7-0901331869/7918/14—9,25
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-019002108/1001/2—6,56
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 2-3900122540/4316/15V7,70
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2820000324/28411/12V6,63
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-222001019/1004/6—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 2,5 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 27,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2022: 80,0 triệu €2022: 90,0 triệu €2022: 100,0 triệu €2022: 110,0 triệu €2023: 120,0 triệu €2023: 120,0 triệu €2023: 150,0 triệu €2023: 180,0 triệu €2024: 180,0 triệu €2024: 180,0 triệu €2025: 180,0 triệu €2025: 160,0 triệu €2026: 140,0 triệu €2026: 130,0 triệu €2026: 160,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/2019162,5 triệu €
26/02/20201612,0 triệu €
07/04/20201611,0 triệu €
15/09/20201727,0 triệu €
09/02/20211735,0 triệu €
27/05/20211755,0 triệu €
06/10/20211870,0 triệu €
21/12/20211875,0 triệu €
08/06/20221880,0 triệu €
20/09/20221990,0 triệu €
08/11/202219100,0 triệu €
22/12/202219110,0 triệu €
28/03/202319120,0 triệu €
21/06/202319120,0 triệu €
12/10/202320150,0 triệu €
21/12/202320180,0 triệu €
06/06/202420180,0 triệu €
26/12/202421180,0 triệu €
08/06/202521180,0 triệu €
11/12/202522160,0 triệu €
15/03/202622140,0 triệu €
04/06/202622130,0 triệu €
21/07/202623160,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 180,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 160,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật80
  • Tư duy77
  • Sức mạnh48
  • Thể lực70
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com