Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álvaro Fernández Carreras

Real MadridHậu vệESP
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Álvaro Fernández Carreras là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—542461001189%75%107,13
Cúp C1 châu Âu2026-2027—31850000092%50%206,19
Siêu cúp Tây Ban Nha——221800001187%45%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/167 (89%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/20 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/63 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Siêu cúp Tây Ban Nha · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/62 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/24 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álvaro Fernández Carreras · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1700000054/5934/7V6,37
19/10/2026La Ligavs Sevilla FCT 4-1dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ AS RomaT 4-312000004/412/5V5,60
11/10/2026La Ligavs Villarreal CFT 1-0450000125/2933/5—7,18
20/09/2026La Liga@ Atletico MadridB 1-2dự bị00000—0———
16/09/2026La Liga@ Elche CFT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 4-1901011355/6325/7—7,92
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Inter MilanT 2-1300000—0——6,60
05/09/2026La Liga@ Real BetisB 0-12000006/602/2—6,77
30/08/2026La Ligavs MalagaT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/2022192,0 triệu €
26/10/2022192,5 triệu €
23/03/2023206,0 triệu €
31/05/2023207,0 triệu €
21/12/2023207,0 triệu €
05/06/2024217,0 triệu €
07/10/2024218,0 triệu €
18/12/20242118,0 triệu €
30/03/20252228,0 triệu €
29/05/20252235,0 triệu €
01/10/20252250,0 triệu €
11/12/20252260,0 triệu €
04/06/20262350,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 60,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2025BenficaReal MadridHết hạn mượn 50M €50,0 triệu €
30/06/2024Manchester UnitedBenficaHết hạn mượn 14.3M €14,3 triệu €
29/06/2024BenficaManchester UnitedCho mượn—
15/01/2024Manchester UnitedBenficaChuyển nhượng—
13/01/2024Granada CFManchester UnitedCho mượn—
31/08/2023Manchester UnitedGranada CFChuyển nhượng—
30/05/2023Preston North EndManchester UnitedCho mượn—
25/07/2022Manchester UnitedPreston North EndChuyển nhượng—
30/06/2022Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
10/09/2020Real Madrid U17Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Real Madrid YouthReal Madrid U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Deportivo de La Coruña YouthReal Madrid YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy59
  • Sức mạnh72
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com