Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peque Fernández

Sevilla FCTiền đạoESP
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Peque Fernández là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—432141106386%38%106,65

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/59 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/36 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peque Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga@ Real MadridB 1-4560000119/2216/11—6,18
13/10/2026La Liga@ LevanteH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026La Ligavs FC BarcelonaB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026La Liga@ RC DeportivoT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026La Ligavs Valencia CFT 1-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-3680031219/2215/12—6,49
22/08/2026La Liga@ Athletic ClubT 3-145001003/401/5V6,13
16/08/2026La Ligavs Rayo VallecanoT 2-1451022110/1102/8—7,80
24/05/2026La Liga@ RC CeltaB 0-1640010019/2026/11—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/07/202017100 nghìn €
07/10/202018100 nghìn €
07/01/202118200 nghìn €
29/06/202118200 nghìn €
29/12/202119200 nghìn €
28/06/202219200 nghìn €
28/12/202220200 nghìn €
13/06/202320300 nghìn €
12/10/202321500 nghìn €
19/12/2023212,0 triệu €
25/03/2024212,5 triệu €
23/06/2024213,0 triệu €
10/10/2024225,0 triệu €
26/12/2024225,0 triệu €
20/03/2025223,5 triệu €
08/06/2025223,5 triệu €
11/12/2025233,5 triệu €
04/06/2026233,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2024Racing SantanderSevilla FCHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
06/07/2022FC Barcelona AtlèticRacing SantanderChuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
26/08/2019UD Cornella U19Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2018UE Cornellà YouthUD Cornella U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona YouthUE Cornellà YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com