
Peque Fernández là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
214Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 214 | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 86% | 38% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/59 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/36 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 1 | 6/11 | — | 6,18 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 19/22 | 1 | 5/12 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | V | 6,13 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 2/8 | — | 7,80 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 2 | 6/11 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2020 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Racing Santander | Sevilla FC | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 06/07/2022 | FC Barcelona Atlètic | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | UD Cornella U19 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Youth | UE Cornellà Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh29
- Thể lực39