
Lucien Agoumé là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sevilla FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/377 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/55 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/88 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 36
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga | @ Real Madrid | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/46 | 4 | 4/9 | — | 6,10 |
| 13/10/2026 | La Liga | @ Levante | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 3 | 3/12 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 3 | 4/10 | V | 6,42 |
| 17/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/65 | 4 | 5/13 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs Valencia CF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/46 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 07/09/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 2 | 5/9 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 4/6 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | La Liga | @ Athletic Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 5 | 5/11 | — | 6,42 |
| 16/08/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 4 | 8/14 | V | 6,03 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ RC Celta | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 3/11 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 17 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 17 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 18 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 18 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 18 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 7,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 21 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 22 | 7,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Inter Milan | Sevilla FC | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2024 | Sevilla FC | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Inter Milan | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Troyes | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Inter Milan | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stade Brestois 29 | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Inter Milan | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Inter Milan | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | Sochaux | Inter Milan | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 30/06/2018 | SochauxU17 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | SochauxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Racing Besançon Jugend | FC Sochaux-Montbéliard Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật65
- Tư duy58
- Sức mạnh57
- Thể lực64